KẾT QUẢ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 CẤP QUẬN NĂM HỌC 2014 - 2015
Bộ Môn: CÔNG NGHỆ Ngày thi: 15 - 01 -2015
| STT |
PHÒNG
THI |
SBD |
Họ và tên |
|
Lớp |
TRƯỜNG THCS |
Điểm |
Xếp
hạng |
Giỏi
cấp Quận |
Đội tuyển
thi TP |
| Tổng cộng |
| 1 |
01 |
CN-1 |
Nguyễn Lê Hoàng |
Anh |
9A1 |
CÙ
CHÍNH LAN |
19.25 |
19 |
Đạt |
|
| 2 |
01 |
CN-2 |
Nguyễn Thị Hồng |
Anh |
9/7 |
NGUYỄN VĂN BÉ |
20.25 |
17 |
Đạt |
|
| 3 |
01 |
CN-3 |
Sầm Quốc |
Bảo |
9A1 |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
23.00 |
7 |
Đạt |
X |
| 4 |
01 |
CN-4 |
Lương Triển |
Cường |
9/1 |
YÊN
THẾ |
7.50 |
36 |
|
|
| 5 |
01 |
CN-5 |
Lê Tiến |
Đạt |
9a3 |
ĐỐNG
ĐA |
18.00 |
23 |
Đạt |
|
| 6 |
01 |
CN-6 |
Nguyễn Tiến |
Đạt |
9A2 |
BÌNH LỢI TRUNG |
18.50 |
21 |
Đạt |
|
| 7 |
01 |
CN-7 |
Nguyễn Lê Anh |
Diễm |
9A3 |
CÙ
CHÍNH LAN |
14.50 |
29 |
|
|
| 8 |
01 |
CN-8 |
Lê Hòa |
Đức |
9/1 |
BÌNH QUỚI TÂY |
21.00 |
15 |
Đạt |
|
| 9 |
01 |
CN-9 |
Lâm Nguyễn Tòng |
Duy |
9/7 |
HÀ
HUY TẬP |
16.75 |
27 |
Đạt |
|
| 10 |
01 |
CN-10 |
Lê Nam |
Hải |
9/3 |
CỬU
LONG |
19.00 |
20 |
Đạt |
|
| 11 |
01 |
CN-11 |
Trần Thanh |
Hiếu |
9A1 |
BÌNH LỢI TRUNG |
11.25 |
34 |
|
|
| 12 |
01 |
CN-12 |
Nguyễn Huy |
Hoàng |
9/7 |
LÊ
VĂN TÁM |
22.50 |
11 |
Đạt |
|
| 13 |
01 |
CN-13 |
Nguyễn
Khoa |
Huân |
9/7 |
HÀ
HUY TẬP |
21.25 |
14 |
Đạt |
|
| 14 |
01 |
CN-14 |
Nguyễn
Mạnh |
Hưng |
9/9 |
NGUYỄN VĂN BÉ |
24.25 |
4 |
Đạt |
X |
| 15 |
01 |
CN-15 |
Ngô Tất |
Huy |
9/3 |
CỬU
LONG |
14.25 |
30 |
|
|
| 16 |
01 |
CN-16 |
Tô Trần Đức |
Huy |
9/1 |
BÌNH QUỚI TÂY |
23.00 |
7 |
Đạt |
X |
| 17 |
01 |
CN-17 |
Nguyễn Công Quốc |
Khánh |
9a3 |
ĐỐNG
ĐA |
22.75 |
9 |
Đạt |
X |
| 18 |
01 |
CN-18 |
Nguyễn Hồ Đăng |
Khoa |
9/7 |
LAM
SƠN |
12.00 |
32 |
|
|
| 19 |
02 |
CN-19 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Lan |
9/5 |
RẠNG
ĐÔNG |
20.50 |
16 |
Đạt |
|
| 20 |
02 |
CN-20 |
Hồ Nam |
Long |
9A1 |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
25.00 |
2 |
Đạt |
X |
| 21 |
02 |
CN-21 |
Trần Thăng |
Long |
9/1 |
BÌNH QUỚI TÂY |
23.75 |
6 |
Đạt |
X |
| 22 |
02 |
CN-22 |
Nguyễn Hữu |
Minh |
9A3 |
CÙ
CHÍNH LAN |
9.00 |
35 |
|
|
| 23 |
02 |
CN-23 |
Phạm Hoàng |
Nam |
9/1 |
LÊ
VĂN TÁM |
22.50 |
11 |
Đạt |
|
| 24 |
02 |
CN-24 |
Trần Bảo |
Ngọc |
9/7 |
LÊ
VĂN TÁM |
18.50 |
21 |
Đạt |
|
| 25 |
02 |
CN-25 |
Đinh Vũ Tố |
Như |
9A2 |
THANH
ĐA |
13.00 |
31 |
|
|
| 26 |
02 |
CN-26 |
Nguyễn Minh |
Phát |
9/2 |
ĐIỆN
BIÊN |
27.00 |
1 |
Đạt |
X |
| 27 |
02 |
CN-27 |
Nguyễn Hữu Tuyết |
Thanh |
9/1 |
RẠNG
ĐÔNG |
20.00 |
18 |
Đạt |
|
| 28 |
02 |
CN-28 |
Nguyễn Duy |
Thành |
9A2 |
BÌNH LỢI TRUNG |
24.00 |
5 |
Đạt |
X |
| 29 |
02 |
CN-29 |
Phạm Trọng |
Thảo |
9/1 |
YÊN
THẾ |
17.75 |
25 |
Đạt |
|
| 30 |
02 |
CN-30 |
Nguyễn Hoàng |
Thịnh |
9/1 |
CỬU
LONG |
18.00 |
23 |
Đạt |
|
| 31 |
02 |
CN-31 |
Trần Phạm Minh |
Thư |
9a3 |
ĐỐNG
ĐA |
22.75 |
9 |
Đạt |
X |
| 32 |
02 |
CN-32 |
Lê Nguyễn Sơn |
Toàn |
9/2 |
ĐIỆN
BIÊN |
17.00 |
26 |
Đạt |
|
| 33 |
02 |
CN-33 |
Trần Hoàng |
Tuấn |
9/4 |
ĐIỆN
BIÊN |
15.00 |
28 |
Đạt |
|
| 34 |
02 |
CN-34 |
Phạm Nguyễn Lan |
Tường |
9/1 |
LAM
SƠN |
11.50 |
33 |
|
|
| 35 |
02 |
CN-35 |
Lâm Hoàng Ngọc |
Yến |
9A2 |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
21.75 |
13 |
Đạt |
|
| 36 |
02 |
CN-36 |
Ngô Hồng |
Yến |
9/2 |
NGUYỄN VĂN BÉ |
25.00 |
2 |
Đạt |
X |