THỜI GIAN: 6H30 NGÀY 15/01/2015
ĐỊA ĐIỂM: TRUNG TÂM KTTH-HN (32 NGUYỄN THIỆN THUẬT, P24, QUẬN BÌNH THẠNH).
THÍ SINH ĐI THI MANG THẺ HỌC SINH VÀ ĐẦY ĐỦ DỤNG CỤ, VẬT TƯ ĐÚNG NHƯ KẾ HOẠCH.
| DANH SÁCH DỰ THI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2014-2015 |
| Bộ Môn: CÔNG NGHỆ 9
Ngày thi: 15 -
01 -2015 |
| Stt |
Phòng thi |
Số
báo danh |
Họ |
Tên |
Ngày
sinh |
Tháng
sinh |
Năm
sinh |
Nơi sinh |
Nữ |
Lớp |
Trường THCS |
| 1 |
01 |
CN-1 |
Nguyễn Lê Hoàng |
Anh |
11 |
03 |
2000 |
Bình Định |
|
9A1 |
CÙ CHÍNH LAN |
| 2 |
01 |
CN-2 |
Nguyễn Thị Hồng |
Anh |
27 |
11 |
2000 |
Quảng Ngãi |
X |
9/7 |
NGUYỄN VĂN BÉ |
| 3 |
01 |
CN-3 |
Sầm Quốc |
Bảo |
31 |
03 |
2000 |
TP.HCM |
|
9A1 |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
| 4 |
01 |
CN-4 |
Lương Triển |
Cường |
20 |
06 |
2000 |
TP.HCM |
|
9/1 |
YÊN THẾ |
| 5 |
01 |
CN-5 |
Lê Tiến |
Đạt |
28 |
12 |
2000 |
Vũng
Tàu |
|
9a3 |
ĐỐNG ĐA |
| 6 |
01 |
CN-6 |
Nguyễn Tiến |
Đạt |
08 |
01 |
2000 |
TP.HCM |
|
9A2 |
BÌNH LỢI TRUNG |
| 7 |
01 |
CN-7 |
Nguyễn Lê Anh |
Diễm |
20 |
04 |
2000 |
TP.HCM |
X |
9A3 |
CÙ CHÍNH LAN |
| 8 |
01 |
CN-8 |
Lê Hòa |
Đức |
22 |
11 |
2000 |
Bình Thuận |
|
9/1 |
BÌNH QUỚI TÂY |
| 9 |
01 |
CN-9 |
Lâm Nguyễn Tòng |
Duy |
18 |
1 |
2000 |
TP.HCM |
|
9/7 |
HÀ
HUY TẬP |
| 10 |
01 |
CN-10 |
Lê Nam |
Hải |
18 |
01 |
2000 |
TP.HCM |
|
9/3 |
CỬU
LONG |
| 11 |
01 |
CN-11 |
Trần Thanh |
Hiếu |
04 |
12 |
2000 |
TP.HCM |
|
9A1 |
BÌNH LỢI TRUNG |
| 12 |
01 |
CN-12 |
Nguyễn Huy |
Hoàng |
10 |
01 |
2000 |
TP.HCM |
|
9/7 |
LÊ VĂN TÁM |
| 13 |
01 |
CN-13 |
Nguyễn
Khoa |
Huân |
5 |
4 |
2000 |
TP.HCM |
|
9/7 |
HÀ
HUY TẬP |
| 14 |
01 |
CN-14 |
Nguyễn
Mạnh |
Hưng |
13 |
09 |
2000 |
TP.HCM |
|
9/9 |
NGUYỄN VĂN BÉ |
| 15 |
01 |
CN-15 |
Ngô Tất |
Huy |
26 |
02 |
2000 |
TP.HCM |
|
9/3 |
CỬU
LONG |
| 16 |
01 |
CN-16 |
Tô Trần Đức |
Huy |
11 |
06 |
2000 |
Bến Tre |
|
9/1 |
BÌNH QUỚI TÂY |
| 17 |
01 |
CN-17 |
Nguyễn Công Quốc |
Khánh |
06 |
04 |
2000 |
Phú
Yên |
|
9a3 |
ĐỐNG ĐA |
| 18 |
01 |
CN-18 |
Nguyễn Hồ Đăng |
Khoa |
03 |
06 |
2000 |
TP.HCM |
|
9/7 |
LAM SƠN |
| 19 |
02 |
CN-19 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Lan |
09 |
01 |
2000 |
Đồng Tháp |
X |
9/5 |
RẠNG ĐÔNG |
| 20 |
02 |
CN-20 |
Hồ Nam |
Long |
19 |
02 |
2000 |
TP.HCM |
|
9A1 |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
| 21 |
02 |
CN-21 |
Trần Thăng |
Long |
05 |
03 |
2000 |
Tuyên Quang |
|
9/1 |
BÌNH QUỚI TÂY |
| 22 |
02 |
CN-22 |
Nguyễn Hữu |
Minh |
24 |
10 |
1999 |
TP.HCM |
|
9A3 |
CÙ CHÍNH LAN |
| 23 |
02 |
CN-23 |
Phạm Hoàng |
Nam |
07 |
02 |
2000 |
TP.HCM |
|
9/1 |
LÊ VĂN TÁM |
| 24 |
02 |
CN-24 |
Trần Bảo |
Ngọc |
07 |
02 |
2000 |
TP.HCM |
X |
9/7 |
LÊ VĂN TÁM |
| 25 |
02 |
CN-25 |
Đinh Vũ Tố |
Như |
31 |
10 |
2000 |
TP.HCM |
X |
9A2 |
THANH ĐA |
| 26 |
02 |
CN-26 |
Nguyễn Minh |
Phát |
07 |
08 |
2000 |
Cần Thơ |
|
9/2 |
ĐIỆN BIÊN |
| 27 |
02 |
CN-27 |
Nguyễn Hữu Tuyết |
Thanh |
07 |
10 |
2000 |
TP. HCM |
X |
9/1 |
RẠNG ĐÔNG |
| 28 |
02 |
CN-28 |
Nguyễn Duy |
Thành |
20 |
01 |
2000 |
TP.HCM |
|
9A2 |
BÌNH LỢI TRUNG |
| 29 |
02 |
CN-29 |
Phạm Trọng |
Thảo |
06 |
11 |
1999 |
TP.HCM |
|
9/1 |
YÊN THẾ |
| 30 |
02 |
CN-30 |
Nguyễn Hoàng |
Thịnh |
24 |
11 |
1997 |
TP.HCM |
|
9/1 |
CỬU
LONG |
| 31 |
02 |
CN-31 |
Trần Phạm Minh |
Thư |
11 |
06 |
2000 |
TPHCM |
X |
9a3 |
ĐỐNG ĐA |
| 32 |
02 |
CN-32 |
Lê Nguyễn Sơn |
Toàn |
11 |
11 |
2000 |
An Giang |
|
9/2 |
ĐIỆN BIÊN |
| 33 |
02 |
CN-33 |
Trần Hoàng |
Tuấn |
10 |
12 |
2000 |
TP.HCM |
|
9/4 |
ĐIỆN BIÊN |
| 34 |
02 |
CN-34 |
Phạm Nguyễn Lan |
Tường |
25 |
02 |
2000 |
TP.HCM |
X |
9/1 |
LAM SƠN |
| 35 |
02 |
CN-35 |
Lâm Hoàng Ngọc |
Yến |
13 |
02 |
2000 |
TP.HCM |
X |
9A2 |
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
| 36 |
02 |
CN-36 |
Ngô Hồng |
Yến |
24 |
04 |
2000 |
TP.HCM |
X |
9/2 |
NGUYỄN VĂN BÉ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|